surplus value

/'sə:pləs'vælju:/
Học thuật
Thân thiện
surplus value

The worker produces surplus value for the capitalist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trị thặng dư: Trong kinh tế học chính trị, đặc biệt lý thuyết của Karl Marx, "surplus value" phần giá trị mới được tạo ra bởi người lao động vượt quá giá trị sức lao động của chính họ, bị nhà tư bản chiếm hữu. nguồn gốc của lợi nhuận trong chủ nghĩa tư bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The capitalist's profit comes from the extraction of surplus value from workers. (Lợi nhuận của nhà tư bản đến từ việc chiếm đoạt giá trị thặng dư từ người lao động.)
    • Marx argued that surplus value is created during the production process. (Marx lập luận rằng giá trị thặng dư được tạo ra trong quá trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rate of surplus value": Tỷ suất giá trị thặng dư, còn gọi là tỷ suất bóc lột, tỷ lệ giữa giá trị thặng dư giá trị sức lao động.

    • An increase in working hours can raise the rate of surplus value. (Việc tăng giờ làm có thể làm tăng tỷ suất giá trị thặng dư.)
  • "Absolute surplus value": Giá trị thặng dư tuyệt đối, được tạo ra bằng cách kéo dài ngày lao động.

    • In the early stages of capitalism, absolute surplus value was common. (Trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản, giá trị thặng dư tuyệt đối phổ biến.)
  • "Relative surplus value": Giá trị thặng dư tương đối, được tạo ra bằng cách tăng năng suất lao động để rút ngắn thời gian lao động cần thiết.

    • Technological advancements are a key method for generating relative surplus value. (Những tiến bộ công nghệ phương pháp chính để tạo ra giá trị thặng dư tương đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Surplus (danh từ/tính từ): thặng dư, dư thừa.

    • The country has a trade surplus. (Đất nước thặng dư thương mại.)
  • Value (danh từ): giá trị.

    • The value of this antique is very high. (Giá trị của món đồ cổ này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn hảo. Đây một thuật ngữ chuyên ngành. Có thể diễn giải bằng các cụm như:
    • Unpaid labor (lao động không được trả công): Nhấn mạnh khía cạnh lao động không được thanh toán.
    • Economic profit in Marxist theory (lợi nhuận kinh tế trong lý thuyết Marx): Giải thích trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Surplus value" một danh từ ghép thuật ngữ, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "surplus value". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kinh tế chính trị.
surplus value

The worker produces surplus value for the capitalist.

danh từ
  1. giá trị thặng dư